Cách dùng "放心 等回家以后" (fàng xīn děng huí jiā yǐ hòu) trong hội thoại tiếng Trung
放心 等回家以后
Yên tâm đi Khi về nhà rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
24:43
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们回家让保姆给你们做 | zán men huí jiā ràng bǎo mǔ gěi nǐ men zuò | Về nhà bảo bảo mẫu nấu cho các cháu |
| 2▶ | 放心 等回家以后 | fàng xīn děng huí jiā yǐ hòu | Yên tâm đi Khi về nhà rồi |
| 3 | 奶奶照顾你们可细心了 会比你妈妈 | nǎi nǎi zhào gù nǐ men kě xì xīn le huì bǐ nǐ mā mā | Bà nội sẽ chăm các cháu rất chu đáo Sẽ hơn cả mẹ các cháu |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 6 of 9)
HSK 3
0:03s
wǒ xiǎng wǒ men yǐ hòu bú huì zài tíng shàng jiàn miàn leem nghĩ sau này chúng ta sẽ không gặp nhau ở tòa nữa đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ gāng cái nà dāng shì rén tā ér zi tū rán shī zōng leĐương sự của tôi vừa nãy Con trai ông ấy đột nhiên mất tích rồi

HSK 4
0:03s
shū tíng zhǎng wǒ nà liǎ hái zi bú jiàn leThưa Thẩm phán Thư Hai đứa con tôi mất tích rồi

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
hái zi de dì di mèi mèi diū le wǒ men zhèng zhǔn bèi qù zhǎo neEm trai và em gái của bé bị mất tích rồi Chúng tôi đang chuẩn bị đi tìm

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ men yī kuài ba bù yòng le wǒ men qù jiù xíng leĐể tôi đi cùng với các bạn Không cần đâu, chúng tôi đi được rồi

HSK 4
0:03s
wǒ zhèng hǎo zài zhè děng rén bāng nǐ men kàn zhe hái zi zhèTôi đang đợi người ở đây Tôi trông bé cho các bạn Thế này...

HSK 6
0:03s









