Cách dùng "结果她哭得更厉害了" (jié guǒ tā kū dé gèng lì hài le) trong hội thoại tiếng Trung
结果她哭得更厉害了
Kết quả là cô ấy khóc to hơn nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:40
wǒ我
mā妈
shuō说
nǐ你
bù不
yuān冤
nǎ哪
“mẹ tôi chê cô ấy cũng không oan.”
LINE 0207:43
PLAYING SCENEjié结
guǒ果
tā她
kū哭
dé得
gèng更
lì厉
hài害
le了
“Kết quả là cô ấy khóc to hơn nữa.”
LINE 0307:47
shì dòu bāo zhēng dé shì nán kàn le diǎn
是 豆包蒸得是难看了点
“Ừ thì, bánh hấp ra xấu thật,”
Show Information