Cách dùng "结果怎么样" (jié guǒ zěn me yàng) trong hội thoại tiếng Trung

jiéguǒzěnmeyàng

Kết quả thế nào rồi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
12:56
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1余法官yú fǎ guānThẩm phán Du
2结果怎么样jié guǒ zěn me yàngKết quả thế nào rồi
3关于原告石晓梅 与被告段子平离婚纠纷一案guān yú yuán gào shí xiǎo méi yǔ bèi gào duàn zi píng lí hūn jiū fēn yī ànVề vụ nguyên đơn Thạch Hiểu Mai kiện bị đơn Đoạn Tử Bình xin ly hôn

More Clips From Episode

Total 173 clips (Page 7 of 9)
嘟嘟 你就跟着姐姐吧
HSK 2
0:03s
dū dū nǐ jiù gēn zhe jiě jiě baĐô Đô, con ở đây với chị nhé

妈妈找完弟弟妹妹就过来接你
HSK 3
0:03s
mā mā zhǎo wán dì di mèi mèi jiù guò lái jiē nǐMẹ tìm xong em trai em gái sẽ đến đón con

听姐姐话 别乱跑 谢谢您 秦律师 没事没事
HSK 4
0:03s
tīng jiě jiě huà bié luàn pǎo xiè xiè nín qín lǜ shī méi shì méi shìNghe lời chị, đừng chạy lung tung Cảm ơn chị, Luật sư Tần Không có gì đâu

一会回来 谢秩回来我让他来找你 你们快去吧
HSK 2
0:03s
yī huì huí lái xiè zhì huí lái wǒ ràng tā lái zhǎo nǐ nǐ men kuài qù baLát quay lại nhé Tạ Trật về tôi sẽ bảo nó đến tìm chị Các bạn đi nhanh đi

姐姐帮你拿着书包 来
HSK 2
0:03s
jiě jiě bāng nǐ ná zhe shū bāo láiChị xách cặp cho em nhé, lại đây.

大哥哥 你能带我们去秘密基地吗
HSK 6
0:03s
dà gē gē nǐ néng dài wǒ men qù mì mì jī dì maAnh ơi, anh có thể đưa tụi em đến Căn cứ bí mật không?

基地 我们没钱坐公交车
HSK 6
0:03s
jī dì wǒ men méi qián zuò gōng jiāo chēCăn cứ ấy... Tụi em không có tiền đi xe buýt.

一起 太好了 谢谢哥哥
HSK 2
0:03s
yì qǐ tài hǎo le xiè xiè gē gēĐi cùng nhau Tuyệt quá, cảm ơn anh

你说他能上哪去呀
HSK 5
0:03s
nǐ shuō tā néng shàng nǎ qù yaBác nghĩ cậu ấy đi đâu rồi nhỉ

大爷 大妈 元宝找到了吗 没有
HSK 5
0:03s
dà yé dà mā yuán bǎo zhǎo dào le ma méi yǒuBác ơi, bác ơi Tìm thấy Nguyên Bảo chưa ạ Chưa tìm thấy

怕他突然回来 你说他要是丢了
HSK 4
0:03s
pà tā tū rán huí lái nǐ shuō tā yào shì diū leSợ cậu ấy bất ngờ quay về Bác cứ lo nếu cậu ấy mà lạc

元宝那么大的人 不会有事的 我们一起想办法
HSK 3
0:03s
yuán bǎo nà me dà de rén bú huì yǒu shì de wǒ men yì qǐ xiǎng bàn fǎNguyên Bảo lớn như vậy rồi Sẽ không sao đâu ạ Chúng ta cùng nhau tìm cách

特别喜欢去的地方 远一点的
HSK 3
0:03s
tè bié xǐ huān qù de dì fāng yuǎn yì diǎn deChỗ nào đặc biệt thích đến không, xa hơn một chút

请注意安全 你在哪
HSK 3
0:03s
qǐng zhù yì ān quán nǐ zài nǎHãy chú ý an toàn nhé Cậu đang ở đâu vậy

你好小淘气 你在哪 到了
HSK 1
0:03s
nǐ hǎo xiǎo táo qì nǐ zài nǎ dào leÔi cậu tinh nghịch quá, đang ở đâu vậy Đến nơi rồi

快走快走 元宝哥哥 到了
HSK 2
0:03s
kuài zǒu kuài zǒu yuán bǎo gē gē dào leĐi nhanh lên, nhanh lên Anh Nguyên Bảo ơi, đến nơi rồi

到了 快来快来 快来
HSK 2
0:03s
dào le kuài lái kuài lái kuài láiĐến rồi, nhanh lên nào, nhanh lên

哥哥 你看 秘密基地就在那
HSK 6
0:03s
gē gē nǐ kàn mì mì jī dì jiù zài nàAnh xem này Căn cứ bí mật ở đó kìa

大爷大妈 查到了查到了 元宝确实坐了公交车
HSK 5
0:03s
dà yé dà mā chá dào le chá dào le yuán bǎo què shí zuò le gōng jiāo chēHai bác ơi! Tìm thấy rồi, tìm thấy rồi! Nguyên Bảo thực sự đã lên xe buýt.

好 赶紧走走走
HSK 4
0:03s
hǎo gǎn jǐn zǒu zǒu zǒuĐược, mau đi thôi.