Cách dùng "你等我 等我回来" (nǐ děng wǒ děng wǒ huí lái) trong hội thoại tiếng Trung

děng děnghuílái

Anh đợi em Đợi em về nhé

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
32:19
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你快去帮忙找nǐ kuài qù bāng máng zhǎoEm mau đi giúp tìm đi
2你等我 等我回来nǐ děng wǒ děng wǒ huí láiAnh đợi em Đợi em về nhé
3你好 我是青城区人民法院 家事庭 舒静nǐ hǎo wǒ shì qīng chéng qū rén mín fǎ yuàn jiā shì tíng shū jìngXin chào Tôi là Thẩm phán Thư Tĩnh Tòa Gia đình, Tòa án Nhân dân quận Thanh Thành

More Clips From Episode

Total 173 clips (Page 8 of 9)
要是万一叔叔阿姨找不见他们
HSK 5
0:03s
yào shì wàn yī shū shū ā yí zhǎo bú jiàn tā menNhỡ đâu các cô chú không tìm thấy,

会很危险的 坏人可能会把他们抓走
HSK 4
0:03s
huì hěn wēi xiǎn de huài rén kě néng huì bǎ tā men zhuā zǒuthì nguy hiểm lắm. Người xấu có thể sẽ bắt các em đi.

真的会被坏人抓走吗 当然了
HSK 3
0:03s
zhēn de huì bèi huài rén zhuā zǒu ma dāng rán lethật sự sẽ bị người xấu bắt đi sao? Đương nhiên rồi.

要是哭了喊救命 都没有人答应
HSK 6
0:03s
yào shì kū le hǎn jiù mìng dōu méi yǒu rén dā yìngLỡ có khóc lóc kêu cứu, cũng chẳng ai đáp lại đâu.

万一遇到危险的话
HSK 5
0:03s
wàn yī yù dào wēi xiǎn de huàNhỡ đâu gặp nguy hiểm,

可能你这辈子 都见不到弟弟妹妹了
HSK 2
0:03s
kě néng nǐ zhè bèi zi dōu jiàn bú dào dì di mèi mèi lecó thể cả đời này em sẽ không gặp lại hai em của mình nữa.

你好好想想 他们可能会在哪
HSK 4
0:03s
nǐ hǎo hǎo xiǎng xiǎng tā men kě néng huì zài nǎEm nghĩ cho kỹ xem, các em ấy có thể đang ở đâu?

是你们经常一起去玩的地方吗
HSK 3
0:03s
shì nǐ men jīng cháng yì qǐ qù wán de dì fāng maLà nơi mấy đứa hay đến chơi chung hả?

你看你愿不愿意 带我一起去你们的秘密基地
HSK 6
0:03s
nǐ kàn nǐ yuàn bù yuàn yì dài wǒ yì qǐ qù nǐ men de mì mì jī dìem có đồng ý dẫn chị cùng đến căn cứ bí mật của tụi em?

快看 那就是我们的秘密基地
HSK 6
0:03s
kuài kàn nà jiù shì wǒ men de mì mì jī dìNhìn kìa, đó là căn cứ bí mật của mình

这是我和姐姐发现的
HSK 3
0:03s
zhè shì wǒ hé jiě jiě fā xiàn deChỗ này tao và chị phát hiện ra đó

谁都不知道 你不要告诉别人
HSK 3
0:03s
shéi dōu bù zhī dào nǐ bú yào gào sù bié rénKhông ai biết đâu Mày đừng nói cho ai biết nhé

我觉得元宝有可能在里面 咱进去看看吧
HSK 2
0:03s
wǒ jué de yuán bǎo yǒu kě néng zài lǐ miàn zán jìn qù kàn kàn baTôi nghĩ Nguyên Bảo có thể ở trong đó Mình vào xem thử đi

好 走吧 走
HSK 2
0:03s
hǎo zǒu ba zǒuĐược, đi thôi Đi thôi

孩子有消息了 我给你发个定位 找到了
HSK 6
0:03s
hái zi yǒu xiāo xī le wǒ gěi nǐ fā gè dìng wèi zhǎo dào leCó tin về bọn trẻ rồi Tôi gửi vị trí cho anh Tìm thấy rồi

会让孩子在心里感受到被抛弃
HSK 7
0:03s
huì ràng hái zi zài xīn lǐ gǎn shòu dào bèi pāo qìsẽ khiến những đứa trẻ cảm thấy bị bỏ rơi

对 快了 前面就是了
HSK 4
0:03s
duì kuài le qián miàn jiù shì leĐúng rồi, gần tới rồi, phía trước kia đó

你们两个小朋友 还真的躲在这了 你终于来了
HSK 5
0:03s
nǐ men liǎng gè xiǎo péng yǒu hái zhēn de duǒ zài zhè le nǐ zhōng yú lái leHai đứa nhỏ này Thật sự trốn ở đây rồi Chị cuối cùng cũng đến rồi

快跟姐姐走吧 走吧
HSK 2
0:03s
kuài gēn jiě jiě zǒu ba zǒu baMau đi theo chị nào Đi thôi

我不想跟奶奶走
HSK 2
0:03s
wǒ bù xiǎng gēn nǎi nǎi zǒuCon không muốn đi với bà nội