Cách dùng "你们被别人给拐跑了呢" (nǐ men bèi bié rén gěi guǎi pǎo le ne) trong hội thoại tiếng Trung
你们被别人给拐跑了呢
Hai đứa bị người ta bắt cóc mất rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:19
nǎi奶
nǎi奶
hái还
yǐ以
wéi为
“Bà nội cứ tưởng”
LINE 0242:20
PLAYING SCENEnǐ你
men们
bèi被
bié别
rén人
gěi给
guǎi拐
pǎo跑
le了
ne呢
“Hai đứa bị người ta bắt cóc mất rồi”
LINE 0342:21
nǐ你
men们
qù去
nǎ哪
le了
“Hai đứa đi đâu vậy?”
Show Information