Cách dùng "你们可以达成一个庭外和解" (nǐ men kě yǐ dá chéng yí gè tíng wài hé jiě) trong hội thoại tiếng Trung
你们可以达成一个庭外和解
hai bên có thể đạt được thỏa thuận ngoài tòa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:39
ér而
qiě且
wǒ我
men们
què确
shí实
shì是
xī希
wàng望
“Và chúng tôi thực sự mong muốn”
LINE 0210:40
PLAYING SCENEnǐ你
men们
kě可
yǐ以
dá达
chéng成
yí一
gè个
tíng庭
wài外
hé和
jiě解
“hai bên có thể đạt được thỏa thuận ngoài tòa”
LINE 0310:42
yīn因
wèi为
zhè这
yàng样
“Vì như vậy”
Show Information