Cách dùng "是有人打退堂鼓的" (shì yǒu rén dǎ tuì táng gǔ de) trong hội thoại tiếng Trung

shìyǒuréntuì退tángde

thì lại có người rút lui.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:37
yào
bāng
zhù
de
rén
de
shí
hòu

người cần được giúp đỡ rồi,

LINE 0221:40
PLAYING SCENE
shì
yǒu
rén
tuì退
táng
de

thì lại có người rút lui.

LINE 0321:42
wèi
shén
me

Tại sao vậy?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp21:40
TMDB ID309663