Cách dùng "双方总算达成了一致" (shuāng fāng zǒng suàn dá chéng le yí zhì) trong hội thoại tiếng Trung

shuāngfāngzǒngsuànchénglezhì

Hai bên cuối cùng cũng đồng thuận được

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:19
shì
a

LINE 0222:20
PLAYING SCENE
shuāng
fāng
zǒng
suàn
chéng
le
zhì

Hai bên cuối cùng cũng đồng thuận được

LINE 0322:22
liǎng
xiǎo
diǎn
de
gēn
nǎi
nǎi

Hai đứa nhỏ hơn ở với bà nội

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp22:20
TMDB ID309663