Cách dùng "误会不是已经解除了吗" (wù huì bú shì yǐ jīng jiě chú le ma) trong hội thoại tiếng Trung
误会不是已经解除了吗
hiểu lầm chẳng phải đã được giải quyết rồi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:54
kě可
shì是
wǒ我
kàn看
dào到
róng荣
hé和
fā发
de的
gōng公
gào告
“Nhưng anh thấy thông báo Vinh Hòa đăng rồi,”
LINE 0230:56
PLAYING SCENEwù误
huì会
bú不
shì是
yǐ已
jīng经
jiě解
chú除
le了
ma吗
“hiểu lầm chẳng phải đã được giải quyết rồi sao?”
LINE 0330:58
bú shì wǒ hái zài róng hé gōng zuò
不是 我还在荣和工作
“Không phải, em vẫn đang làm ở Vinh Hòa.”
Show Information