Cách dùng "一个大老爷们" (yí gè dà lǎo yé men) trong hội thoại tiếng Trung
一个大老爷们
Một người đàn ông trụ cột thế này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:21
wǒ我
“Tôi”
LINE 0220:23
PLAYING SCENEyí一
gè个
dà大
lǎo老
yé爷
men们
“Một người đàn ông trụ cột thế này”
LINE 0320:25
wǒ我
xīn心
lǐ里
biē憋
qū屈
dé得
hěn很
“Lòng tôi đau lắm”
Show Information