Cách dùng "咱们不能拿三个孩子" (zán men bù néng ná sān gè hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
咱们不能拿三个孩子
chúng ta không thể lấy tương lai
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:44
nán男
fāng方
yòu又
jù拒
jué绝
zhī支
fù付
fǔ抚
yǎng养
fèi费
de的
huà话
“mà người chồng lại từ chối trả tiền cấp dưỡng”
LINE 0205:47
PLAYING SCENEzán咱
men们
bù不
néng能
ná拿
sān三
gè个
hái孩
zi子
“chúng ta không thể lấy tương lai”
LINE 0305:48
wèi未
lái来
de的
shēng生
huó活
qù去
dǎ打
dǔ赌
“của ba đứa trẻ ra đánh cược”
Show Information