Cách dùng "这钱就算我给她的补偿" (zhè qián jiù suàn wǒ gěi tā de bǔ cháng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèqiánjiùsuàngěidecháng

coi như số tiền đó là tôi bù đắp cho bà ấy vậy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:43
fǎn
zhèng
méi
qián
hái

Vả lại bà ấy cũng không có tiền trả tôi

LINE 0202:45
PLAYING SCENE
zhè
qián
jiù
suàn
gěi
de
cháng

coi như số tiền đó là tôi bù đắp cho bà ấy vậy

LINE 0302:50
nín
shāo
děng

Bác chờ một chút

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp02:45
TMDB ID309663