Cách dùng "我可以靠着我自己 把我的孩子养大" (wǒ kě yǐ kào zhe wǒ zì jǐ bǎ wǒ de hái zi yǎng dà) trong hội thoại tiếng Trung
我可以靠着我自己 把我的孩子养大
Tôi có thể tự dựa vào bản thân để nuôi lớn các con của mình
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
11:15
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我有这个自信 将来我可以养活我的孩子 | wǒ yǒu zhè ge zì xìn jiāng lái wǒ kě yǐ yǎng huó wǒ de hái zi | Tôi tự tin vào điều đó Tôi có thể nuôi sống con mình trong tương lai |
| 2▶ | 我可以靠着我自己 把我的孩子养大 | wǒ kě yǐ kào zhe wǒ zì jǐ bǎ wǒ de hái zi yǎng dà | Tôi có thể tự dựa vào bản thân để nuôi lớn các con của mình |
| 3 | 我们都是女人 | wǒ men dōu shì nǚ rén | Chúng ta đều là phụ nữ cả |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 1 of 9)
HSK 5
0:03s
wǒ xū yào gēn nín què rèn nín shì fǒu qīng chǔTôi cần xác nhận với bác bác có hiểu rõ không

HSK 6
0:03s
shěn fǎ guān nǐ fàng xīn wǒ zhī dào wǒ xiàn zài zài gàn shén meThẩm phán Thẩm, bác yên tâm Bác biết bác đang làm gì

HSK 7
0:03s
shí lǐ bā xiāng de xiǎo huǒ zi méi yǒu bù diàn jì tā deTrai tráng khắp vùng Chẳng ai là không để ý đến bà

HSK 5
0:03s
zhǔ yào shì kào tā mā mā tā zì jǐ yě méi shén me qiánchủ yếu dựa vào mẹ anh ta bản thân anh ta cũng chẳng có tiền

HSK 7
0:03s
nà rú guǒ wǒ men yào shì yòng gòng tóng jiān hù de fāng shì neVậy nếu chúng ta áp dụng hình thức quyền nuôi con chung thì sao

HSK 4
0:03s
zài wǒ de yìn xiàng lǐ wǒ men yǒu xiōng dì dān wèiTheo tôi nhớ thì chúng ta có đơn vị kết nghĩa

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gǎn jué jiù zhǐ yǒu bǎ shuāng bāo tāi dōu pàn gěi nán fāng zhè yī tiáo lùthì có vẻ chỉ còn một con đường là giao cả hai đứa cho bên cha nuôi thôi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
xī wàng tā néng lǐ jiě ba tā shuō de bú duìMong cô ấy có thể hiểu cho. Cô ấy nói không đúng.







