Cách dùng "来人 来人啊" (lái rén lái rén a) trong hội thoại tiếng Trung
来人 来人啊
Người đâu! Người đâu!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
13:02
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们又见面了 | wǒ men yòu jiàn miàn le | chúng ta gặp lại rồi. |
| 2▶ | 来人 来人啊 | lái rén lái rén a | Người đâu! Người đâu! |
| 3 | 郭府上下 已经被内谒局控制了 | guō fǔ shàng xià yǐ jīng bèi nèi yè jú kòng zhì le | Toàn bộ Quách Phủ đã bị Nội Yết Cục khống chế. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
xiōng shǒu cáng shēn zhī chù bú huì lí shuǐ qú tài yuǎnChỗ ẩn náu của hung thủ sẽ không cách kênh nước quá xa.

HSK 5
0:03s
yīng gāi shì xiāng duì dú lì de yuàn ziChắc là một căn nhà tương đối biệt lập, không dễ khiến hàng xóm nghi ngờ.

HSK 3
0:03s
bù róng yì yǐn lái lín lǐ yí xīnChắc là một căn nhà tương đối biệt lập, không dễ khiến hàng xóm nghi ngờ.

HSK 4
0:03s
zhè rén shēn gāo liù chǐ huì gōng fu fáng bèi xīn jí qiángKẻ này cao sáu thước, biết võ công, vô cùng cảnh giác.

HSK 4
0:03s
- xiōng dì men yí dìng yào duō jiā xiǎo xīn - shìCác huynh đệ phải thật cẩn thận. - Rõ! - Rõ!