Cách dùng "老大 我错了" (lǎo dà wǒ cuò le) trong hội thoại tiếng Trung
老大 我错了
lǎo dà wǒ cuò le
Thủ lĩnh, lỗi của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
35:48
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只可能在暗门外的土地上留下鞋… | zhǐ kě néng zài àn mén wài de tǔ dì shàng liú xià xié … | chỉ nền đất ngoài cửa ngầm là có thể lưu lại dấu giày. |
| 2▶ | 老大 我错了 | lǎo dà wǒ cuò le | Thủ lĩnh, lỗi của ta. |
| 3 | - 我再去找找 - 不用去了 | - wǒ zài qù zhǎo zhǎo - bù yòng qù le | - Để ta đi tìm thêm. - Không cần nữa. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 2 of 12)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zán men hóng lú qīng dào xiàn zài dōu bù zhī zì jǐ fàn de shì shén me zuì míngHồng lô khanh của chúng ta đến giờ vẫn chưa biết mình phạm phải tội gì.

HSK 3
0:03s
wǒ dāng rán zhī dào sī pèi yīn hūn nài hé bù liǎo nǐDĩ nhiên ta biết tội lén tổ chức âm hôn chẳng làm gì nổi ông.

HSK 7
0:03s
kě rú jīn nǐ de zuì míng shì móu hài běn xiàn zhǔ wǒNhưng giờ tội danh của ông là mưu sát bổn huyện chúa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yòu wèi le chá àn zi bǎ zì jǐ zhē teng chéng zhè yàngngười vì phá án mà lại đày đọa bản thân ra nông nỗi này,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
gōng zhōng yòu jǐ shí yǒu rén duì wǒ yì lùn fēn fēn ?Trong cung cũng chưa từng xôn xao về ta như vậy.