Cách dùng "你果然命硬啊" (nǐ guǒ rán mìng yìng a) trong hội thoại tiếng Trung

guǒránmìngyìnga

Cô sống dai thật đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:42
nǐ dīng wǒ sì gēn táo mù dīng wǒ hái nǐ sì jiàn bù guò fēn ba ?

你钉我四根桃木钉 我还你四剑 不过分吧?

Ông đóng vào người ta bốn cây đinh gỗ đào, ta trả ông bốn nhát kiếm. Không quá đáng nhỉ?

LINE 0213:48
PLAYING SCENE
guǒ
rán
mìng
yìng
a

Cô sống dai thật đấy.

LINE 0313:51
dāng nián bèi miè mǎn mén nǐ dōu néng gòu jiǎo xìng táo tuō

当年 被灭满门 你都能够侥幸逃脱

Năm xưa, cả nhà bị tàn sát mà cô có thể may mắn thoát chết.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp13:48
TMDB ID278127