Cách dùng "你果然命硬啊" (nǐ guǒ rán mìng yìng a) trong hội thoại tiếng Trung
你果然命硬啊
nǐ guǒ rán mìng yìng a
Cô sống dai thật đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
13:48
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你钉我四根桃木钉 我还你四剑 不过分吧? | nǐ dīng wǒ sì gēn táo mù dīng wǒ hái nǐ sì jiàn bù guò fēn ba ? | Ông đóng vào người ta bốn cây đinh gỗ đào, ta trả ông bốn nhát kiếm. Không quá đáng nhỉ? |
| 2▶ | 你果然命硬啊 | nǐ guǒ rán mìng yìng a | Cô sống dai thật đấy. |
| 3 | 当年 被灭满门 你都能够侥幸逃脱 | dāng nián bèi miè mǎn mén nǐ dōu néng gòu jiǎo xìng táo tuō | Năm xưa, cả nhà bị tàn sát mà cô có thể may mắn thoát chết. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 2 of 12)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zán men hóng lú qīng dào xiàn zài dōu bù zhī zì jǐ fàn de shì shén me zuì míngHồng lô khanh của chúng ta đến giờ vẫn chưa biết mình phạm phải tội gì.

HSK 3
0:03s
wǒ dāng rán zhī dào sī pèi yīn hūn nài hé bù liǎo nǐDĩ nhiên ta biết tội lén tổ chức âm hôn chẳng làm gì nổi ông.

HSK 7
0:03s
kě rú jīn nǐ de zuì míng shì móu hài běn xiàn zhǔ wǒNhưng giờ tội danh của ông là mưu sát bổn huyện chúa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yòu wèi le chá àn zi bǎ zì jǐ zhē teng chéng zhè yàngngười vì phá án mà lại đày đọa bản thân ra nông nỗi này,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
gōng zhōng yòu jǐ shí yǒu rén duì wǒ yì lùn fēn fēn ?Trong cung cũng chưa từng xôn xao về ta như vậy.

HSK 6
0:03s
cǐ fān suī qù hé qīn kě yīn cǐ dé le fēng hàoTuy lần này đi hòa thân, nhưng nhờ đó mà được phong hiệu.