Cách dùng "圣上早定下的规矩" (shèng shàng zǎo dìng xià de guī jǔ) trong hội thoại tiếng Trung

shèngshàngzǎodìngxiàdeguī

Từ lâu Thánh thượng đã ra quy tắc

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
17:26
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不得与焉bù dé yǔ yānKhông thuộc phận sự của mình thì không được can dự.
2圣上早定下的规矩shèng shàng zǎo dìng xià de guī jǔTừ lâu Thánh thượng đã ra quy tắc
3观星者guān xīng zhěngười quan sát tinh tượng

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
凶手藏身之处不会离水渠太远
HSK 7
0:03s
xiōng shǒu cáng shēn zhī chù bú huì lí shuǐ qú tài yuǎnChỗ ẩn náu của hung thủ sẽ không cách kênh nước quá xa.

应该是相对独立的院子
HSK 5
0:03s
yīng gāi shì xiāng duì dú lì de yuàn ziChắc là một căn nhà tương đối biệt lập, không dễ khiến hàng xóm nghi ngờ.

不容易引来邻里疑心
HSK 3
0:03s
bù róng yì yǐn lái lín lǐ yí xīnChắc là một căn nhà tương đối biệt lập, không dễ khiến hàng xóm nghi ngờ.

这人身高六尺 会功夫 防备心极强
HSK 4
0:03s
zhè rén shēn gāo liù chǐ huì gōng fu fáng bèi xīn jí qiángKẻ này cao sáu thước, biết võ công, vô cùng cảnh giác.

- 兄弟们一定要多加小心 - 是
HSK 4
0:03s
- xiōng dì men yí dìng yào duō jiā xiǎo xīn - shìCác huynh đệ phải thật cẩn thận. - Rõ! - Rõ!