Cách dùng "县…县主杀人了" (xiàn … xiàn zhǔ shā rén le) trong hội thoại tiếng Trung

xiànxiànshārénle

Huyện… huyện chúa giết người!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
45:53
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1死人了sǐ rén leChết rồi.
2县…县主杀人了xiàn … xiàn zhǔ shā rén leHuyện… huyện chúa giết người!
3你是要替内谒局断案 给县主定罪?nǐ shì yào tì nèi yè jú duàn àn gěi xiàn zhǔ dìng zuì ?Ngươi định phá án hộ Nội Yết Cục, phán tội cho huyện chúa à?

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
凶手藏身之处不会离水渠太远
HSK 7
0:03s
xiōng shǒu cáng shēn zhī chù bú huì lí shuǐ qú tài yuǎnChỗ ẩn náu của hung thủ sẽ không cách kênh nước quá xa.

应该是相对独立的院子
HSK 5
0:03s
yīng gāi shì xiāng duì dú lì de yuàn ziChắc là một căn nhà tương đối biệt lập, không dễ khiến hàng xóm nghi ngờ.

不容易引来邻里疑心
HSK 3
0:03s
bù róng yì yǐn lái lín lǐ yí xīnChắc là một căn nhà tương đối biệt lập, không dễ khiến hàng xóm nghi ngờ.

这人身高六尺 会功夫 防备心极强
HSK 4
0:03s
zhè rén shēn gāo liù chǐ huì gōng fu fáng bèi xīn jí qiángKẻ này cao sáu thước, biết võ công, vô cùng cảnh giác.

- 兄弟们一定要多加小心 - 是
HSK 4
0:03s
- xiōng dì men yí dìng yào duō jiā xiǎo xīn - shìCác huynh đệ phải thật cẩn thận. - Rõ! - Rõ!