Cách dùng "这案子我来" (zhè àn zi wǒ lái) trong hội thoại tiếng Trung
这案子我来
zhè àn zi wǒ lái
Ta đã nói rồi. Vụ án này để ta điều tra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
27:33
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这件案子 还是交与别人来查吧 我说了 | zhè jiàn àn zi hái shì jiāo yǔ bié rén lái chá ba wǒ shuō le | Hay là giao vụ án này cho người khác đi. Ta đã nói rồi. Vụ án này để ta điều tra. |
| 2▶ | 这案子我来 | zhè àn zi wǒ lái | Ta đã nói rồi. Vụ án này để ta điều tra. |
| 3 | 那就有劳县主了 | nà jiù yǒu láo xiàn zhǔ le | Vậy làm phiền huyện chúa rồi. |
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 2 of 12)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zán men hóng lú qīng dào xiàn zài dōu bù zhī zì jǐ fàn de shì shén me zuì míngHồng lô khanh của chúng ta đến giờ vẫn chưa biết mình phạm phải tội gì.

HSK 3
0:03s
wǒ dāng rán zhī dào sī pèi yīn hūn nài hé bù liǎo nǐDĩ nhiên ta biết tội lén tổ chức âm hôn chẳng làm gì nổi ông.

HSK 7
0:03s
kě rú jīn nǐ de zuì míng shì móu hài běn xiàn zhǔ wǒNhưng giờ tội danh của ông là mưu sát bổn huyện chúa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yòu wèi le chá àn zi bǎ zì jǐ zhē teng chéng zhè yàngngười vì phá án mà lại đày đọa bản thân ra nông nỗi này,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
gōng zhōng yòu jǐ shí yǒu rén duì wǒ yì lùn fēn fēn ?Trong cung cũng chưa từng xôn xao về ta như vậy.