Cách dùng "过去的事就别再提了" (guò qù de shì jiù bié zài tí le) trong hội thoại tiếng Trung
过去的事就别再提了
guò qù de shì jiù bié zài tí le
chuyện cũ đừng nhắc lại nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
20:54
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 三弟 | sān dì | Tam đệ, |
| 2▶ | 过去的事就别再提了 | guò qù de shì jiù bié zài tí le | chuyện cũ đừng nhắc lại nữa. |
| 3 | 祯娘 | zhēn niáng | Trinh Nương, |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ rú guǒ néng bǎ lǎo zǔ zōng de chuán chéng fā yáng guāng dàNếu con có thể gìn giữ và phát triển truyền thừa của tổ tiên

HSK 4
0:03s
chén jiā ne yě jiù shèng nǐ zhè bǎ lǎo gú touTrần gia cũng chỉ còn mỗi lão già như huynh.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jiù gān xīn zhè yī bài tú dì dì guò shàng yī bèi zithì huynh cam lòng sống cả đời thất bại thế này à?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s











