Cách dùng "过去的事就别再提了" (guò qù de shì jiù bié zài tí le) trong hội thoại tiếng Trung
过去的事就别再提了
chuyện cũ đừng nhắc lại nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
20:54
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 三弟 | sān dì | Tam đệ, |
| 2▶ | 过去的事就别再提了 | guò qù de shì jiù bié zài tí le | chuyện cũ đừng nhắc lại nữa. |
| 3 | 祯娘 | zhēn niáng | Trinh Nương, |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
zhāng shú shī nǐ zhè yě tài bù dì dào leTrương thục sư, ông làm vậy thật chẳng nghĩa khí gì cả.

HSK 4
0:03s
nín de xīn zhēn jiù gēn dìng lǐ jiā lelòng người đã thật sự nghiêng hẳn về Lý gia rồi chứ.



