Cách dùng "我再喝下去 我可就喝多了" (wǒ zài hē xià qù wǒ kě jiù hē duō le) trong hội thoại tiếng Trung
我再喝下去 我可就喝多了
wǒ zài hē xià qù wǒ kě jiù hē duō le
ta mà uống nữa là say thật đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
25:51
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 方才你又不是没看见 这每个人都敬我一杯酒 | fāng cái nǐ yòu bú shì méi kàn jiàn zhè měi gè rén dōu jìng wǒ yī bēi jiǔ | Khi nãy có phải ngài không thấy đâu, ai cũng kính ta một chén, |
| 2▶ | 我再喝下去 我可就喝多了 | wǒ zài hē xià qù wǒ kě jiù hē duō le | ta mà uống nữa là say thật đấy. |
| 3 | 我可是答应我娘了 我今天不能喝多 | wǒ kě shì dā yìng wǒ niáng le wǒ jīn tiān bù néng hē duō | Ta đã hứa với mẹ hôm nay không được uống quá nhiều. |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ rú guǒ néng bǎ lǎo zǔ zōng de chuán chéng fā yáng guāng dàNếu con có thể gìn giữ và phát triển truyền thừa của tổ tiên

HSK 4
0:03s
chén jiā ne yě jiù shèng nǐ zhè bǎ lǎo gú touTrần gia cũng chỉ còn mỗi lão già như huynh.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jiù gān xīn zhè yī bài tú dì dì guò shàng yī bèi zithì huynh cam lòng sống cả đời thất bại thế này à?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s











