Cách dùng "也觉得他不如我" (yě jué de tā bù rú wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
也觉得他不如我
yě jué de tā bù rú wǒ
cũng thấy huynh ấy thua kém ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
2:37
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我呢 | wǒ ne | còn ta |
| 2▶ | 也觉得他不如我 | yě jué de tā bù rú wǒ | cũng thấy huynh ấy thua kém ta. |
| 3 | 现在回头想一想 | xiàn zài huí tóu xiǎng yī xiǎng | Giờ nghĩ lại, |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
zhāng shú shī nǐ zhè yě tài bù dì dào leTrương thục sư, ông làm vậy thật chẳng nghĩa khí gì cả.

HSK 4
0:03s
nín de xīn zhēn jiù gēn dìng lǐ jiā lelòng người đã thật sự nghiêng hẳn về Lý gia rồi chứ.



