Cách dùng "一言为定 都给我敲碎了" (yī yán wéi dìng dōu gěi wǒ qiāo suì le) trong hội thoại tiếng Trung
一言为定 都给我敲碎了
quyết định thế đi. Ngài đập vỡ của ta rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
18:33
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一定 | yí dìng | Chắc chắn rồi, |
| 2▶ | 一言为定 都给我敲碎了 | yī yán wéi dìng dōu gěi wǒ qiāo suì le | quyết định thế đi. Ngài đập vỡ của ta rồi. |
| 3 | 捏一捏就好了 | niē yī niē jiù hǎo le | Miết lại là được rồi. |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 4 of 4)
HSK 6
0:03s
zhāng shú shī nǐ zhè yě tài bù dì dào leTrương thục sư, ông làm vậy thật chẳng nghĩa khí gì cả.

HSK 4
0:03s
nín de xīn zhēn jiù gēn dìng lǐ jiā lelòng người đã thật sự nghiêng hẳn về Lý gia rồi chứ.



