Cách dùng "不能原地地钻牛角尖" (bù néng yuán dì dì zuān niú jiǎo jiān) trong hội thoại tiếng Trung
不能原地地钻牛角尖
không thể cứ đứng một chỗ chui vào ngõ cụt,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
3:38
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你说人要往前看 | nǐ shuō rén yào wǎng qián kàn | Huynh bảo người phải nhìn về phía trước, |
| 2▶ | 不能原地地钻牛角尖 | bù néng yuán dì dì zuān niú jiǎo jiān | không thể cứ đứng một chỗ chui vào ngõ cụt, |
| 3 | 对不对 | duì bú duì | đúng không? |
More Clips From Episode
Total 66 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ rú guǒ néng bǎ lǎo zǔ zōng de chuán chéng fā yáng guāng dàNếu con có thể gìn giữ và phát triển truyền thừa của tổ tiên

HSK 4
0:03s
chén jiā ne yě jiù shèng nǐ zhè bǎ lǎo gú touTrần gia cũng chỉ còn mỗi lão già như huynh.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jiù gān xīn zhè yī bài tú dì dì guò shàng yī bèi zithì huynh cam lòng sống cả đời thất bại thế này à?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
shèng lǎo bǎn kě suàn zhǎo dào nǐ le tián dà gōng zi huà bù duō shuōÔng chủ Thịnh, cuối cùng cũng tìm được ông. Điền đại công tử. Không nói nhiều nữa,










