Cách dùng "警告你 你给我离她远一点啊" (jǐng gào nǐ nǐ gěi wǒ lí tā yuǎn yì diǎn a) trong hội thoại tiếng Trung

jǐnggào gěiyuǎndiǎna

Cảnh cáo cậu, cậu phải tránh xa cô ấy ra

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:01
men
néng
néng
kuài

Các cậu có thể nhanh...

LINE 0230:02
PLAYING SCENE
jǐng gào nǐ nǐ gěi wǒ lí tā yuǎn yì diǎn a

警告你 你给我离她远一点啊

Cảnh cáo cậu, cậu phải tránh xa cô ấy ra

LINE 0330:03
yào bù gěi nǐ chī dà bǎi chuí tīng jiàn méi

要不给你吃大摆锤 听见没

Không thì cho cậu ăn "búa lắc" đấy, nghe chưa?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp30:02
TMDB ID273124