Cách dùng "老娘明明还有几年就要退休了" (lǎo niáng míng míng hái yǒu jǐ nián jiù yào tuì xiū le) trong hội thoại tiếng Trung
老娘明明还有几年就要退休了
Mẹ rõ ràng còn vài năm nữa là về hưu rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:11
zhè这
hái孩
zi子
chéng成
zhǎng长
dé得
yě也
tài太
kuài快
le了
“Thằng bé này trưởng thành nhanh quá”
LINE 0212:25
PLAYING SCENElǎo老
niáng娘
míng明
míng明
hái还
yǒu有
jǐ几
nián年
jiù就
yào要
tuì退
xiū休
le了
“Mẹ rõ ràng còn vài năm nữa là về hưu rồi”
LINE 0312:28
wèi为
shén什
me么
yào要
lái来
zhè这
ér儿
zāo遭
zhè这
zhǒng种
zuì罪
a啊
“Sao lại phải đến đây chịu tội thế này”
Show Information