Cách dùng "你不能把正事耽误了呀" (nǐ bù néng bǎ zhèng shì dān wù le ya) trong hội thoại tiếng Trung

néngzhèngshìdānleya

Em không thể trì hoãn việc chính được

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:13
hái
shì
yào
gōng
zuò

Rồi em chẳng phải vẫn phải đi làm

LINE 0209:14
PLAYING SCENE
néng
zhèng
shì
dān
le
ya

Em không thể trì hoãn việc chính được

LINE 0309:16
gào

Anh nói cho em biết

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp09:14
TMDB ID273124