Cách dùng "你们这么早就有下地的课程啊" (nǐ men zhè me zǎo jiù yǒu xià dì de kè chéng a) trong hội thoại tiếng Trung
你们这么早就有下地的课程啊
Các cậu sớm thế đã có môn ra đồng rồi à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:00
wǒ我
zì自
jǐ己
lái来
ná拿
ba吧
“Để tôi tự cầm”
LINE 0202:03
PLAYING SCENEnǐ你
men们
zhè这
me么
zǎo早
jiù就
yǒu有
xià下
dì地
de的
kè课
chéng程
a啊
“Các cậu sớm thế đã có môn ra đồng rồi à?”
LINE 0302:05
duì对
a啊
“Ừ”
Show Information