Cách dùng "你 那个东西对你来说" (nǐ nà ge dōng xī duì nǐ lái shuō) trong hội thoại tiếng Trung
你 那个东西对你来说
Cái đó đối với anh...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:31
xiōng dì wǒ dǒng nǐ
兄弟 我懂你
“Này anh bạn, tôi hiểu anh.”
LINE 0224:32
PLAYING SCENEnǐ nà ge dōng xī duì nǐ lái shuō
你 那个东西对你来说
“Cái đó đối với anh...”
LINE 0324:34
shén什
me么
shì事
dōu都
bù不
jiào叫
“...chẳng là gì cả.”
Show Information