Cách dùng "说好了这周能在学校上课的" (shuō hǎo le zhè zhōu néng zài xué xiào shàng kè de) trong hội thoại tiếng Trung
说好了这周能在学校上课的
Đã hứa tuần này được đi học
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:07
wǎng nǎ ér pǎo wǎng nǎ ér pǎo
往哪儿跑 往哪儿跑
“Chạy đi đâu, chạy đi đâu”
LINE 0208:08
PLAYING SCENEshuō说
hǎo好
le了
zhè这
zhōu周
néng能
zài在
xué学
xiào校
shàng上
kè课
de的
“Đã hứa tuần này được đi học”
LINE 0308:09
xiàn现
zài在
xià下
kè课
le了
“Giờ tan học rồi”
Show Information