Cách dùng "他刚刚一直在我眼前晃悠" (tā gāng gāng yì zhí zài wǒ yǎn qián huàng yōu) trong hội thoại tiếng Trung

gānggāngzhízàiyǎnqiánhuàngyōu

Nãy giờ nó cứ lởn vởn trước mặt tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:04
shí
yào
shì
wài

Thực ra nếu không phải Lý Oai

LINE 0228:05
PLAYING SCENE
gāng
gāng
zhí
zài
yǎn
qián
huàng
yōu

Nãy giờ nó cứ lởn vởn trước mặt tôi

LINE 0328:07
hái
néng
zài
zuò
quān

Tôi còn có thể đi ngồi thêm một vòng nữa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp28:05
TMDB ID273124