Cách dùng "他这一天到底打几份工啊" (tā zhè yī tiān dào dǐ dǎ jǐ fèn gōng a) trong hội thoại tiếng Trung
他这一天到底打几份工啊
Một ngày nó làm mấy việc thế?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:33
xiè谢
le了
“Cảm ơn”
LINE 0205:39
PLAYING SCENEtā他
zhè这
yī一
tiān天
dào到
dǐ底
dǎ打
jǐ几
fèn份
gōng工
a啊
“Một ngày nó làm mấy việc thế?”
LINE 0305:42
hǎo好
duō多
“Nhiều lắm”
Show Information