Cách dùng "我是不知道该怎么弄他了真是" (wǒ shì bù zhī dào gāi zěn me nòng tā le zhēn shì) trong hội thoại tiếng Trung
我是不知道该怎么弄他了真是
Tôi thật không biết phải làm gì với hắn nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:21
tā他
gēn跟
biǎo表
mèi妹
zhēn真
bù不
hé合
shì适
“Hắn với em họ thật không hợp”
LINE 0230:22
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
bù不
zhī知
dào道
gāi该
zěn怎
me么
nòng弄
tā他
le了
zhēn真
shì是
“Tôi thật không biết phải làm gì với hắn nữa”
LINE 0330:26
gē哥
men们
er儿
qīn亲
mā妈
“Mẹ ruột của thằng bạn”
Show Information