Cách dùng "都是我自己造的孽呀" (dōu shì wǒ zì jǐ zào de niè ya) trong hội thoại tiếng Trung
都是我自己造的孽呀
dōu shì wǒ zì jǐ zào de niè ya
Đều là nghiệp chướng ta tự gây ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
23:04
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是为退社所受 | shì wèi tuì shè suǒ shòu | là do rời Thiên Đạo Xã mà nên. |
| 2▶ | 都是我自己造的孽呀 | dōu shì wǒ zì jǐ zào de niè ya | Đều là nghiệp chướng ta tự gây ra. |
| 3 | 当初我以为 | dāng chū wǒ yǐ wéi | Lúc đó ta cứ tưởng |
More Clips From Episode
Total 54 clips (Page 1 of 3)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ méi bǎ wò de shì qíng yuè lái yuè duō lechuyện mà ta không chắc chắn lại ngày càng nhiều.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ jué de tā hòu yán wú chǐ shèn jué qì fènthì ta chỉ cảm thấy hắn thật vô liêm sỉ, cảm thấy vô cùng tức giận.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn xiàng zǎo wǎn yǒu yī tiān huì shuǐ luò shí chūsự thật sớm muộn cũng sẽ được phơi bày thôi.

HSK 7
0:03s
kě bú shì néng shū fú wèn huà de dì fāngthì đó không phải nơi có thể nói chuyện thoải mái đâu.

HSK 2
0:03s
wán bù dòng le nǐ men lái jiē zhù wǒ lóuKhông chơi nổi rồi, các nàng lại đây đỡ lấy ta đi.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zěn me huí shì a bú shì ràng nǐ men jiē zhù wǒ maChuyện gì thế? Ta bảo các nàng đỡ ta cơ mà?

HSK 7
0:03s
shì nǎ ge wáng bā dàn qī fù nǐ le wǒ xiàn zài jiù bǎ tā gěi fèi leLà tên khốn nào bắt nạt cô? Giờ ta sẽ đi đánh chết hắn.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù zài méi yǒu rén zhè me zài hū wǒ le♪ Đợi khi ta già đi rồi từ từ hồi tưởng ♪ thì sẽ không còn ai quan tâm ta như vậy nữa. ♪ Ấp ủ tình yêu thành bí mật tận đáy lòng ♪

HSK 4
0:03s
cái chī yī dùn zhǒu zi jiù jí zhe yào zhàngMới ăn có một bữa chân giò mà đã vội tính tiền,

HSK 7
0:03s
shì zi diàn xià wèi miǎn yě tài bù dà fāng lethế tử điện hạ thật chẳng hào phóng chút nào.

HSK 7
0:03s