Cách dùng "都是我自己造的孽呀" (dōu shì wǒ zì jǐ zào de niè ya) trong hội thoại tiếng Trung
都是我自己造的孽呀
Đều là nghiệp chướng ta tự gây ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
23:04
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是为退社所受 | shì wèi tuì shè suǒ shòu | là do rời Thiên Đạo Xã mà nên. |
| 2▶ | 都是我自己造的孽呀 | dōu shì wǒ zì jǐ zào de niè ya | Đều là nghiệp chướng ta tự gây ra. |
| 3 | 当初我以为 | dāng chū wǒ yǐ wéi | Lúc đó ta cứ tưởng |
More Clips From Episode
Total 54 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
wǒ nián qīng de shí hòu nǎ lǐ dǒng de zhè xiē yaHồi còn trẻ ta đâu có hiểu những điều này.

HSK 4
0:03s
shén me xiǎo gū niáng nǐ dāng zūn chēng yī shēng jiǔ xiān shēngTiểu cô nương gì chứ? Ngươi nên tôn kính gọi một tiếng cửu tiên sinh.

HSK 7
0:03s
qù nǐ nà zǒng bú huì yǒu rén chuán xián huà baTới phủ huynh hẳn không có ai bàn tán lung tung đâu nhỉ?

HSK 5
0:03s
méi yǒu rén zhī dào shì nǐ yǔ wǒ yì qǐ bù xíng bù xíng jué duì bù xínglà không ai biết muội đi cùng ta đâu. Không được, không được, tuyệt đối không được!

HSK 4
0:03s
yī wǎn hún tún jiù xiǎng ràng wǒ diǎn tóu nà yě tài róng yì le baChỉ một bát hoành thánh mà muốn ta gật đầu, vậy cũng quá dễ dàng rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
jīn rì jìn zhǎn bù xiǎo dài nǐ qù gè dì fāng nǐ bǎo zhǔn xǐ huānHôm nay tiến triển nhiều đấy. Để ta đưa muội đến một nơi, đảm bảo muội sẽ thích.

HSK 3
0:03s
yīn wèi fù wáng méi néng jiàn shàng mǔ fēi zuì hòu yí miànvì phụ vương không kịp gặp mẫu phi lần cuối,

HSK 7
0:03s




