Cách dùng "阿姨呀 您也得相信我们" (ā yí ya nín yě dé xiāng xìn wǒ men) trong hội thoại tiếng Trung
阿姨呀 您也得相信我们
ā yí ya nín yě dé xiāng xìn wǒ men
Cô ơi Cô cũng phải tin chúng tôi chứ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
9:54
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你要相信我 | nǐ yào xiāng xìn wǒ | Anh phải tin tôi |
| 2▶ | 阿姨呀 您也得相信我们 | ā yí ya nín yě dé xiāng xìn wǒ men | Cô ơi Cô cũng phải tin chúng tôi chứ |
| 3 | 您放心 这个案子我一定查到底 | nín fàng xīn zhè ge àn zi wǒ yí dìng chá dào dǐ | Cô yên tâm đi Vụ án này tôi nhất định sẽ điều tra đến cùng |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 4 of 5)
HSK 3
0:03s
lǎo zi de nǚ rén lǎo zi xiǎng zěn me dǎ zěn me dǎĐàn bà của tao tao muốn đánh thế nào thì đánh

HSK 7
0:03s
jìn wū zài kū bǎ rén zhāo lái wǒ zòu sǐ nǐVào nhà đi Còn khóc nữa đi Để người ta kéo đến tao đánh chết mày

HSK 7
0:03s
xìng kuī tā jí shí bǎ zhè ge shì qíng gào sù wǒ menMay mà bà ấy kịp thời báo cho chúng tôi biết

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn běn bù zhī dào wèi shén me hái yào huó zhetôi thực sự không biết sống để làm gì nữa

HSK 6
0:03s
wén yù xiù hái néng yǒu nà yàng wán qiáng de shēng mìng lìWen Yuxiu vẫn có sức sống mãnh liệt đến thế

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ xiàn zài zhè me zuò shì yīn wèi kuì jiù maAnh làm vậy bây giờ là vì cảm thấy có lỗi à?

HSK 2
0:03s
wǒ gēn tā shì tóng yī tiān qián hòu jiǎo shēng deTôi và cô ấy sinh cùng ngày, trước sau nhau










