Cách dùng "能少一个月是一个月" (néng shǎo yí gè yuè shì yí gè yuè) trong hội thoại tiếng Trung
能少一个月是一个月
Bớt được một tháng là một tháng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
5:11
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我想着能还一点 就少判一点 | wǒ xiǎng zhe néng hái yì diǎn jiù shǎo pàn yì diǎn | Tôi nghĩ trả được bao nhiêu thì bớt được bấy nhiêu năm tù. |
| 2▶ | 能少一个月是一个月 | néng shǎo yí gè yuè shì yí gè yuè | Bớt được một tháng là một tháng, |
| 3 | 能少一天是一天 | néng shǎo yī tiān shì yī tiān | bớt được một ngày là một ngày. |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào ràng tā gēn nà ge nán rén huí qù bèi rén dǎ sǐChẳng lẽ để cô ấy về cùng gã đàn ông đó, để bị người ta đánh chết sao?

HSK 2
0:03s





