Cách dùng "破坏他人坟墓真是违法的" (pò huài tā rén fén mù zhēn shì wéi fǎ de) trong hội thoại tiếng Trung

huàirénfénzhēnshìwéide

Đào phá mộ người khác là vi phạm pháp luật đấy

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
8:55
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1阿姨ā yíCô ơi
2破坏他人坟墓真是违法的pò huài tā rén fén mù zhēn shì wéi fǎ deĐào phá mộ người khác là vi phạm pháp luật đấy
3你以后可不能再头一疼脑一热的 就瞎来了啊nǐ yǐ hòu kě bù néng zài tóu yī téng nǎo yī rè de jiù xiā lái le aSau này cô không được nóng đầu Rồi làm bừa như vậy nữa nhé

More Clips From Episode

Total 89 clips (Page 5 of 5)
你记错了 我不可能记错
HSK 1
0:03s
nǐ jì cuò le wǒ bù kě néng jì cuòCon nhớ nhầm rồi Con không thể nhớ nhầm được

她才刚生完孩子第二天
HSK 3
0:03s
tā cái gāng shēng wán hái zi dì èr tiānCô ấy mới sinh con được hai ngày thôi.

你就这么让她走啊 那我咋办
HSK 2
0:03s
nǐ jiù zhè me ràng tā zǒu a nà wǒ zǎ bànMẹ cứ thế để cô ấy đi à? Vậy mẹ biết làm sao?

难道让她跟那个男人回去 被人打死
HSK 4
0:03s
nán dào ràng tā gēn nà ge nán rén huí qù bèi rén dǎ sǐChẳng lẽ để cô ấy về cùng gã đàn ông đó, để bị người ta đánh chết sao?

你一分钱都没有给她
HSK 1
0:03s
nǐ yī fēn qián dōu méi yǒu gěi tāMẹ một đồng cũng không đưa cho cô ấy.

你就给她一件病号服
HSK 6
0:03s
nǐ jiù gěi tā yī jiàn bìng hào fúMẹ chỉ đưa cho cô ấy một bộ đồ bệnh nhân.

她就只穿了那一件病号服
HSK 2
0:03s
tā jiù zhǐ chuān le nà yī jiàn bìng hào fúCô ấy chỉ mặc mỗi bộ đồ bệnh nhân đó.

你知道她快要病死了吗
HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào tā kuài yào bìng sǐ le maMẹ có biết cô ấy sắp bệnh chết rồi không?

她这几个月是怎么过来的
HSK 2
0:03s
tā zhè jǐ gè yuè shì zěn me guò lái deMấy tháng nay cô ấy sống thế nào.