Cách dùng "她让我一定把她带回家" (tā ràng wǒ yí dìng bǎ tā dài huí jiā) trong hội thoại tiếng Trung
她让我一定把她带回家
tā ràng wǒ yí dìng bǎ tā dài huí jiā
Cô ấy nhờ tôi nhất định đưa cô ấy về nhà
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
9:38
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她不想在这儿 | tā bù xiǎng zài zhè ér | Cô ấy không muốn ở đây |
| 2▶ | 她让我一定把她带回家 | tā ràng wǒ yí dìng bǎ tā dài huí jiā | Cô ấy nhờ tôi nhất định đưa cô ấy về nhà |
| 3 | 我答应她了 我一定要做到 | wǒ dā yìng tā le wǒ yí dìng yào zuò dào | Tôi đã hứa với cô ấy rồi Tôi nhất định phải làm được |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 4 of 5)
HSK 3
0:03s
lǎo zi de nǚ rén lǎo zi xiǎng zěn me dǎ zěn me dǎĐàn bà của tao tao muốn đánh thế nào thì đánh

HSK 7
0:03s
jìn wū zài kū bǎ rén zhāo lái wǒ zòu sǐ nǐVào nhà đi Còn khóc nữa đi Để người ta kéo đến tao đánh chết mày

HSK 7
0:03s
xìng kuī tā jí shí bǎ zhè ge shì qíng gào sù wǒ menMay mà bà ấy kịp thời báo cho chúng tôi biết

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn běn bù zhī dào wèi shén me hái yào huó zhetôi thực sự không biết sống để làm gì nữa

HSK 6
0:03s
wén yù xiù hái néng yǒu nà yàng wán qiáng de shēng mìng lìWen Yuxiu vẫn có sức sống mãnh liệt đến thế

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ xiàn zài zhè me zuò shì yīn wèi kuì jiù maAnh làm vậy bây giờ là vì cảm thấy có lỗi à?

HSK 2
0:03s
wǒ gēn tā shì tóng yī tiān qián hòu jiǎo shēng deTôi và cô ấy sinh cùng ngày, trước sau nhau










