Cách dùng "文毓秀大出血了" (wén yù xiù dà chū xuè le) trong hội thoại tiếng Trung
文毓秀大出血了
Wen Yuxiu bị băng huyết rồi
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
29:39
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 主任 | zhǔ rèn | Chủ nhiệm |
| 2▶ | 文毓秀大出血了 | wén yù xiù dà chū xuè le | Wen Yuxiu bị băng huyết rồi |
| 3 | 刘梅死了之后 | liú méi sǐ le zhī hòu | Sau khi Lưu Mai mất |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào ràng tā gēn nà ge nán rén huí qù bèi rén dǎ sǐChẳng lẽ để cô ấy về cùng gã đàn ông đó, để bị người ta đánh chết sao?

HSK 2
0:03s





