Cách dùng "我答应她了 我一定要做到" (wǒ dā yìng tā le wǒ yí dìng yào zuò dào) trong hội thoại tiếng Trung
我答应她了 我一定要做到
Tôi đã hứa với cô ấy rồi Tôi nhất định phải làm được
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
9:42
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她让我一定把她带回家 | tā ràng wǒ yí dìng bǎ tā dài huí jiā | Cô ấy nhờ tôi nhất định đưa cô ấy về nhà |
| 2▶ | 我答应她了 我一定要做到 | wǒ dā yìng tā le wǒ yí dìng yào zuò dào | Tôi đã hứa với cô ấy rồi Tôi nhất định phải làm được |
| 3 | 我说的都是真的 | wǒ shuō de dōu shì zhēn de | Những gì tôi nói đều là thật |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào ràng tā gēn nà ge nán rén huí qù bèi rén dǎ sǐChẳng lẽ để cô ấy về cùng gã đàn ông đó, để bị người ta đánh chết sao?

HSK 2
0:03s





