Cách dùng "我知道我在做什么" (wǒ zhī dào wǒ zài zuò shén me) trong hội thoại tiếng Trung
我知道我在做什么
Tôi biết mình đang làm gì
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
9:06
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我的脑子很清楚 | wǒ de nǎo zi hěn qīng chǔ | Đầu óc tôi rất tỉnh táo |
| 2▶ | 我知道我在做什么 | wǒ zhī dào wǒ zài zuò shén me | Tôi biết mình đang làm gì |
| 3 | 我要报案 | wǒ yào bào àn | Tôi muốn trình báo |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nán dào ràng tā gēn nà ge nán rén huí qù bèi rén dǎ sǐChẳng lẽ để cô ấy về cùng gã đàn ông đó, để bị người ta đánh chết sao?

HSK 2
0:03s





