Cách dùng "在我眼皮子底下我踏实" (zài wǒ yǎn pí zi dǐ xià wǒ tà shí) trong hội thoại tiếng Trung
在我眼皮子底下我踏实
Có anh trước mắt em mới yên lòng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
10:42
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你一个人在宾馆我也不放心哪 | nǐ yí gè rén zài bīn guǎn wǒ yě bù fàng xīn nǎ | Anh ở khách sạn một mình em không yên tâm được |
| 2▶ | 在我眼皮子底下我踏实 | zài wǒ yǎn pí zi dǐ xià wǒ tà shí | Có anh trước mắt em mới yên lòng |
| 3 | 火咋回事 | huǒ zǎ huí shì | Vụ cháy là thế nào? |
More Clips From Episode
Total 89 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s
wǒ jiù xiǎng zhe shuō kàn yǒu shén me bàn fǎ néng bǎ nà hái zi gěi jiē chū láitôi cứ nghĩ xem có cách nào để đưa đứa bé đó ra khỏi đó không.

HSK 7
0:03s
wán le rú guǒ wǒ zhè biān hé shí zhè ge qíng kuàng zhēn shí cún zàirồi nếu bên tôi xác minh tình huống này là có thật,

HSK 3
0:03s
nǐ bǎ mā gěi wǒ zhǎo huí lái mā bú jiàn lechị tìm mẹ về cho em với. Mẹ mất tích rồi chị ơi.

HSK 7
0:03s
xiù ér nǐ shuō nǐ méi sǐ de nǐ gǎn dòng wǒ lǎo pó de fén wǒ nòng sǐ nǐTú Nhi, mày bảo mày chưa chết mà. Mày dám đụng vào mộ vợ tao. Tao giết mày.

HSK 7
0:03s
nǐ gǎn dòng wǒ lǎo pó de fén fàng shǒu wǒ gēn nǐ pīn le nǐ hài le xiù érMày dám động vào mộ vợ tao? Buông ra! Tao liều mạng với mày! Mày hại Tú Nhi!

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zǒu a wèi shén me zhuā wǒ dōu gěi wǒ tuì huí qù wǒ zài bǎo hù nǐĐi đi! Tại sao lại bắt tôi? Tất cả lùi lại cho tôi! Cháu đang bảo vệ dì.

HSK 4
0:03s
nǐ fàng xīn ā yí wǒ yí dìng chá dào dǐDì cứ yên tâm. Cháu nhất định sẽ điều tra đến cùng.

HSK 3
0:03s
duì nǐ fàng xīn ba méi shì ā yí zhè biān wǒ dōu yǐ jīng ān dùn hǎo leỪ, yên tâm đi, không sao đâu Cô ấy bên này tôi lo xong rồi

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yǐ hòu kě bù néng zài tóu yī téng nǎo yī rè de jiù xiā lái le aSau này cô không được nóng đầu Rồi làm bừa như vậy nữa nhé

HSK 4
0:03s
zhè xiē rì zi wǒ měi tiān wǎn shàng dōu mèng jiàn tāNhững ngày này Đêm nào tôi cũng mơ thấy cô ấy







