Cách dùng "第一眼就被我识破了" (dì yī yǎn jiù bèi wǒ shí pò le) trong hội thoại tiếng Trung
第一眼就被我识破了
[Liếc mắt là tôi đã nhận ra rồi.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:57
yì róng jì shù bù cuò kě xī shì wǒ jiào chū lái de
易容技术不错 可惜是我教出来的
“[Kỹ thuật hóa trang cũng được đấy.] [Tiếc là do tôi dạy.]”
LINE 0214:00
PLAYING SCENEdì第
yī一
yǎn眼
jiù就
bèi被
wǒ我
shí识
pò破
le了
“[Liếc mắt là tôi đã nhận ra rồi.]”
LINE 0314:10
sī斯
dì蒂
wén文
zěn怎
me么
le了
“Steven đâu rồi?”
Show Information