Cách dùng "快走 来了来了 来" (kuài zǒu lái le lái le lái) trong hội thoại tiếng Trung
快走 来了来了 来
kuài zǒu lái le lái le lái
Mau đi. Tới đây, tới đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
1:31
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这不是你计划的一部分吗 | zhè bú shì nǐ jì huà de yī bù fèn ma | Đây là một phần kế hoạch của anh còn gì. |
| 2▶ | 快走 来了来了 来 | kuài zǒu lái le lái le lái | Mau đi. Tới đây, tới đây. |
| 3 | 是时候做个了结了 | shì shí hòu zuò gè liǎo jié le | Đến lúc kết thúc mọi chuyện rồi. [Vũ hội được tổ chức tại khoang khách quý tầng trên cùng] |
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 1 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zhòng dú le shì wǒ zhī dào a nǐ bú shì wēn shén maTôi trúng độc rồi. Ừ, tôi biết mà. Anh là Ôn Thần mà.

HSK 7
0:03s
shì shí hòu zuò gè liǎo jié leĐến lúc kết thúc mọi chuyện rồi. [Vũ hội được tổ chức tại khoang khách quý tầng trên cùng]

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
suǒ yǐ cái huì jīng lì zhè xiē ba dōu guài nǐnên mới phải trải qua những chuyện này đấy. Đều tại anh đó.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn shì wǒ méi xiǎng dào tā men jū rán yǒu zhè me duō rénNhưng tôi không ngờ bọn chúng lại đông như vậy.

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ tā men yí dìng huì gēn guò lái dàn shì shí jiān bú huì tài kuàicho nên chắc chắn chúng sẽ theo tới. Nhưng sẽ không quá nhanh đâu.

HSK 7
0:03s
bú shì sān děng cāng ān bǎo bú shì yí gè jí bié dekhông phải khoang hạng ba. Mức độ an ninh hoàn toàn khác.

HSK 7
0:03s
tā men yīng gāi huì zài chū kǒu shè zhì àn shào dīng zhe wǒ menChúng sẽ cài người ở lối ra để theo dõi chúng ta.

HSK 5
0:03s