Cách dùng "不说了 我去给你弄吃的去" (bù shuō le wǒ qù gěi nǐ nòng chī de qù) trong hội thoại tiếng Trung
不说了 我去给你弄吃的去
Không nói nữa, ta đi lấy đồ ăn cho ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
32:48
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就请你做我的专属厨娘吧 | wǒ jiù qǐng nǐ zuò wǒ de zhuān shǔ chú niáng ba | ta sẽ mời cô làm đầu bếp riêng cho ta. |
| 2▶ | 不说了 我去给你弄吃的去 | bù shuō le wǒ qù gěi nǐ nòng chī de qù | Không nói nữa, ta đi lấy đồ ăn cho ngươi. |
| 3 | 卫融 你真的不再多住几日了吗 | wèi róng nǐ zhēn de bù zài duō zhù jǐ rì le ma | Vệ Dung, ngươi thực sự không ở thêm vài ngày nữa sao? |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s
jīn rì gǎo chéng zhè yàng zhēn shì méi xiǎng dào aHôm nay thành ra thế này thật sự không ngờ.

HSK 6
0:03s
nǐ jiù bú yào zài wéi nán chéng zhǔ le tóng yì baNgài đừng làm khó thành chủ nữa. Đồng ý đi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
duō xiè gè wèi zài zhè duàn shí jiān duì fàn xiū de zhào gùCảm ơn các vị đã chiếu cố Phạm Tu suốt thời gian qua.














