Cách dùng "成何体统啊" (chéng hé tǐ tǒng a) trong hội thoại tiếng Trung

chéngtǒnga

Còn ra thể thống gì nữa?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
27:11
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1出去吧你 吕大人chū qù ba nǐ lǚ dà rén- Ngươi ra ngoài đi. - Lữ đại nhân.
2成何体统啊chéng hé tǐ tǒng aCòn ra thể thống gì nữa?
3老郑啊 还生气呢lǎo zhèng a hái shēng qì neLão Trịnh à, vẫn còn giận à?

More Clips From Episode

Total 105 clips (Page 6 of 6)
你怎么到这儿来了 有空吗
HSK 1
0:03s
nǐ zěn me dào zhè ér lái le yǒu kòng masao ngài lại tới đây? Có rảnh không?

启炎公子 有什么要紧的事吗
HSK 7
0:03s
qǐ yán gōng zi yǒu shén me yào jǐn de shì maKhải Viêm công tử có chuyện gì quan trọng sao?

倒也没有什么要紧的事 我就是想来看看你
HSK 7
0:03s
dào yě méi yǒu shén me yào jǐn de shì wǒ jiù shì xiǎng lái kàn kàn nǐCũng không có chuyện gì quan trọng cả, ta chỉ muốn tới thăm cô thôi.

我真得温习功课了
HSK 7
0:03s
wǒ zhēn dé wēn xí gōng kè leTa thực sự phải ôn bài rồi.

难不成 还是我走啊
HSK 2
0:03s
nán bù chéng hái shì wǒ zǒu aChứ không lẽ là ta đi à?