Cách dùng "好吃 好吃 好吃" (hǎo chī hǎo chī hǎo chī) trong hội thoại tiếng Trung
好吃 好吃 好吃
hǎo chī hǎo chī hǎo chī
Ngon, ngon, ngon.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
11:35
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没想到 范修还有这手艺 好吃 好吃 | méi xiǎng dào fàn xiū hái yǒu zhè shǒu yì hǎo chī hǎo chī | Không ngờ Phạm Tu còn biết làm món này. Ngon, ngon. |
| 2▶ | 没想到 范修还有这手艺 好吃 好吃 | méi xiǎng dào fàn xiū hái yǒu zhè shǒu yì hǎo chī hǎo chī | Không ngờ Phạm Tu còn biết làm món này. Ngon, ngon. |
| 3 | 不过 | bù guò | Nhưng mà |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s
jīn rì gǎo chéng zhè yàng zhēn shì méi xiǎng dào aHôm nay thành ra thế này thật sự không ngờ.

HSK 6
0:03s
nǐ jiù bú yào zài wéi nán chéng zhǔ le tóng yì baNgài đừng làm khó thành chủ nữa. Đồng ý đi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
duō xiè gè wèi zài zhè duàn shí jiān duì fàn xiū de zhào gùCảm ơn các vị đã chiếu cố Phạm Tu suốt thời gian qua.

HSK 3
0:03s
fàn xiū xuǎn shì gāo zhōng hòu kě yí dìng yào lái wǒ men shāng sī aPhạm Tu đi thi đỗ đạt, nhất định phải đến Thương Ty chúng ta đấy.













